Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "thế bí" 1 hit

Vietnamese thế bí
English Nounsdeadlock
Example
Anh ấy rơi vào thế bí.
He fell into a deadlock.

Search Results for Synonyms "thế bí" 1hit

Vietnamese tính tiền
button1
English Verbscheck the bill, pay the bill
Example
Em ơi, tính tiền!
Excuse me, please pay the bill.

Search Results for Phrases "thế bí" 7hit

căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
Em ơi, tính tiền!
Excuse me, please pay the bill.
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
Hóa đơn sẽ được gửi vào tháng tiếp theo.
The bill will be sent the next month.
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Anh ấy rơi vào thế bí.
He fell into a deadlock.
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
Western sanctions are the biggest cause eroding revenue sources.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z